前进
tiền tiến
- qiánjìnHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từphồn thể 前進tiến lên, tiến về phía trước例: 队伍慢慢向山上前进。 – Đoàn người chầm chậm tiến lên núi.
27
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
前
qián
tiền
trước; phía trước
䒑 + 刖
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 剪 | jiǎn tiển | cắt (bằng kéo) Hình bàng: 䒑 ≠ 刀 dao | 剪刀 jiǎndāo · cái kéo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 箭 | jiàn tiễn | mũi tên Hình bàng: 䒑 ≠ ⺮ tre | 火箭 huǒjiàn · tên lửa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 煎 | jiān chiên | rán; chiên (ít dầu); sắc (thuốc) Hình bàng: 䒑 ≠ 灬 lửa | 煎熬 jiān'áo · dày vò; giày vò khổ sở | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 前进
进
jìn
tiến
vào
辶 đi, di chuyển + 井
7 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 24 chữ (hiển thị 12):
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 讲 | jiǎng giảng | nói, giảng Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 讠 lời nói | 讲话 jiǎnghuà · nói chuyện; phát biểu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 井 | jǐng tỉnh | giếng | 井底之蛙 jǐngdǐzhīwā · ếch ngồi đáy giếng (người hiểu biết hạn hẹp) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 耕 | gēng canh | cày (ruộng); cày cấy Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 耒 | 耕耘 gēngyún · cày cấy; (bóng) chăm chỉ làm việc, vun đắp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阱 | jǐng tỉnh | cái bẫy; cạm bẫy Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 陷阱 xiànjǐng · cái bẫy; cạm bẫy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 这 | zhè giá | đây, này Bộ kiện trong: 井 ≠ 文 | 这个 zhège · cái này; này | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 远 | yuǎn viễn | xa Bộ kiện trong: 井 ≠ 元 | 永远 yǒngyuǎn · mãi mãi | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 还 | huán hoàn | vẫn, còn Bộ kiện trong: 井 ≠ 不 | 还是 háishi · vẫn còn, hay là | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 道 | dào đạo | (lượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn, cửa…) Bộ kiện trong: 井 ≠ 首 | 知道 zhīdào · biết | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 边 | biān biên | bên; cạnh; mép Bộ kiện trong: 井 ≠ 力 | 北边 běibian · phía bắc; bên phía bắc | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 过 | guò quá | qua, đi qua; trải qua (thời gian) Bộ kiện trong: 井 ≠ 寸 | 不过 bùguò · nhưng, có điều | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 送 | sòng tống | tặng Bộ kiện trong: 井 ≠ 关 | 送到 sòngdào · đưa đến; giao đến | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
| 运 | yùn vận | chở, vận chuyển Bộ kiện trong: 井 ≠ 云 | 运动 yùndòng · vận động | Cùng kết cấu bao vây 包围结构 |
Trong từ 前进
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ hình cận 形近词 (1)
Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.
| 前边 | qiánbian tiền biên | phía trước; đằng trước | HSK1 |