HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

井

tỉnh
  1. jǐngHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK6danh từ
    giếng
    例: 以前村里人都从这口井里打水。 – Trước đây người trong làng đều lấy nước từ cái giếng này.
4
chữ dễ nhầm
10
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

井
jǐng
tỉnh
giếng
4 nét · kết cấu đan xen · HSK6
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
进jìn
tiến
vào进来
jìnlái · đi vào; vào (về phía người nói)
Đồng thanh bàng
同声旁
讲jiǎng
giảng
nói, giảng讲话
jiǎnghuà · nói chuyện; phát biểu
Đồng thanh bàng
同声旁
耕gēng
canh
cày (ruộng); cày cấy耕耘
gēngyún · cày cấy; (bóng) chăm chỉ làm việc, vun đắp
Đồng thanh bàng
同声旁
阱jǐng
tỉnh
cái bẫy; cạm bẫy陷阱
xiànjǐng · cái bẫy; cạm bẫy
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 井

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

景jǐng
cảnh
cảnh; phong cảnhHSK6

Từ cận âm 近音词 (9)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

鲸jīng
kình
cá voiHSK7-9
静jìng
tĩnh
yên tĩnh, lặng; làm cho yênHSK3
精jīng
tinh
tinh, tinh xảo; giỏi, tinh thông; khônHSK6
净jìng
tịnh
sạch; toàn là, chỉ toàn; ròng (trọng lượng)HSK6
茎jīng
hành
thân (cây); cuốngHSK7-9
经jīng
kinh
qua; trải qua; kinh (sách)HSK7-9
惊jīng
kinh
kinh ngạc; giật mình; làm kinh độngHSK7-9
竟jìng
cánh
vậy mà; lại (ngoài dự đoán); rốt cuộcHSK7-9
敬jìng
kính
kính trọng; kính mời (trà, rượu)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác