HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

讲

giảng
  1. jiǎngHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK3động từphồn thể 講
    nói, giảng
    例: 他喜欢讲故事。 – Anh ấy thích kể chuyện.
4
chữ dễ nhầm
8
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

讲
jiǎng
giảng
nói, giảng
讠 lời nói + 井
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
进jìn
tiến
vào
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 辶 đi, di chuyển
进来
jìnlái · đi vào; vào (về phía người nói)
Đồng thanh bàng
同声旁
井jǐng
tỉnh
giếng井底之蛙
jǐngdǐzhīwā · ếch ngồi đáy giếng (người hiểu biết hạn hẹp)
Đồng thanh bàng
同声旁
耕gēng
canh
cày (ruộng); cày cấy
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 耒
耕耘
gēngyún · cày cấy; (bóng) chăm chỉ làm việc, vun đắp
Đồng thanh bàng
同声旁
阱jǐng
tỉnh
cái bẫy; cạm bẫy
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
陷阱
xiànjǐng · cái bẫy; cạm bẫy
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 讲

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

桨jiǎng
tưởng
mái chèoHSK7-9
奖jiǎng
tưởng
giải thưởng; thưởng, khen thưởngHSK4

Từ cận âm 近音词 (6)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

江jiāng
giang
sông (lớn)HSK4
降jiàng
giáng
hạ, giảm; rơi xuốngHSK4
将jiāng
tương
sẽ; đem, lấy (như 把)HSK5
酱jiàng
tương
tương; sốt; nước chấm sệtHSK6
姜jiāng
khương
gừngHSK7-9
僵jiāng
cương
cứng đờ; bế tắc; căng thẳngHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác