耕耘
canh vân
- gēngyúnHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từcày cấy; (bóng) chăm chỉ làm việc, vun đắp例: 一分耕耘,一分收获。 – Có công cày cấy thì có ngày thu hoạch.
12
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
耕
gēng
canh
cày (ruộng); cày cấy
耒 + 井
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 进 | jìn tiến | vào Hình bàng: 耒 ≠ 辶 đi, di chuyển | 进来 jìnlái · đi vào; vào (về phía người nói) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 讲 | jiǎng giảng | nói, giảng Hình bàng: 耒 ≠ 讠 lời nói | 讲话 jiǎnghuà · nói chuyện; phát biểu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 井 | jǐng tỉnh | giếng | 井底之蛙 jǐngdǐzhīwā · ếch ngồi đáy giếng (người hiểu biết hạn hẹp) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阱 | jǐng tỉnh | cái bẫy; cạm bẫy Hình bàng: 耒 ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 陷阱 xiànjǐng · cái bẫy; cạm bẫy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 耕耘
耘
yún
vân
耒 + 云
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 8 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 动 | dòng động | động; cử động; di chuyển Hình bàng: 耒 ≠ 力 sức | 动作 dòngzuò · động tác | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 会 | huì hội | sẽ, biết (kỹ năng) Hình bàng: 耒 ≠ 人 người | 开会 kāihuì · họp; dự họp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 云 | yún vân | mây Hình bàng: 耒 ≠ 二 hai | 多云 duōyún · nhiều mây (thời tiết) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 运 | yùn vận | chở, vận chuyển Hình bàng: 耒 ≠ 辶 đi, di chuyển | 运动 yùndòng · vận động | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 层 | céng tầng | tầng Hình bàng: 耒 ≠ 尸 thân người, nhà | 层次 céngcì · tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 魂 | hún hồn | hồn; linh hồn; tinh thần Hình bàng: 耒 ≠ 鬼 ma quỷ | 灵魂 línghún · linh hồn; tâm hồn; cốt lõi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 坛 | tán đàn | đàn tế; vò, hũ; giới, làng (văn đàn, thể thao) Hình bàng: 耒 ≠ 土 đất | 论坛 lùntán · diễn đàn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 酝 | yùn uấn | ủ (rượu); thai nghén, chuẩn bị (kế hoạch); bàn bạc trước Hình bàng: 耒 ≠ 酉 rượu | 酝酿 yùnniàng · ủ (rượu); thai nghén, chuẩn bị (kế hoạch); bàn bạc trước | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 耕耘
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.