英明
anh minh
- yīngmíngHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021tính từanh minh; sáng suốt例: 事实证明,领导的这个决定是非常英明的。 – Thực tế chứng minh quyết định này của lãnh đạo là vô cùng sáng suốt.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
英
yīng
anh
艹 cỏ, cây + 央
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 映 | yìng ánh | chiếu, phản chiếu; chiếu (phim) Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 日 mặt trời, thời gian | 反映 fǎnyìng · phản ánh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 央 | yāng ương | trung tâm, chính giữa; trung ương Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 大 to lớn | 中央 zhōngyāng · trung tâm, chính giữa; trung ương | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 秧 | yāng ương | ương ca (điệu múa dân gian miền Bắc Trung Quốc) Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 禾 lúa | 秧歌 yāngge · ương ca (điệu múa dân gian miền Bắc Trung Quốc) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 殃 | yāng ương | gặp tai họa; mang vạ, chịu vạ Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 歹 xấu, chết | 遭殃 zāoyāng · gặp tai họa; mang vạ, chịu vạ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 艹 dễ lẫn với ⺮: 艹 (cỏ) 3 nét: 花 茶 草 – cây cỏ. ⺮ (tre) 6 nét, như hai chữ 个: 笔 第 答 – đồ tre, sách vở.
Trong từ 英明
明
míng
minh
日 mặt trời, thời gian + 月
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 月 | yuè nguyệt | tháng, mặt trăng | 月份 yuèfèn · tháng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阴 | yīn âm | âm u, trời nhiều mây Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 阴天 yīntiān · trời âm u; ngày nhiều mây | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 骨 | gǔ cốt | xương Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 冎 xương | 骨头 gǔtou · xương | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 盟 | méng minh | gia nhập; nhượng quyền (thương hiệu) Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 皿 đồ đựng | 加盟 jiāméng · gia nhập; nhượng quyền (thương hiệu) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 豚 | tún đồn | cá heo Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 豕 | 海豚 hǎitún · cá heo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 钥 | yào dược | chìa khóa Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 钅 kim loại | 钥匙 yàoshi · chìa khóa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 萌 | méng manh | nảy mầm; nảy sinh, manh nha (ý nghĩ) Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 艹 cỏ, cây | 萌发 méngfā · nảy mầm; nảy sinh, manh nha (ý nghĩ) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 日 dễ lẫn với 目: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 英明
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.