此前
thử tiền
- cǐqiánHSK5 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)danh từtrước đó; trước đây例: 此前我父亲从没出过国。 – Trước đó bố tôi chưa từng ra nước ngoài.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
此
cǐ
thử
này, đây
止 dừng + 匕
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 11 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 老 | lǎo lão | già, cũ Hình bàng: 止 dừng ≠ 耂 già | 老人 lǎorén · người già; cụ già | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 它 | tā tha | nó (cho vật, động vật) Hình bàng: 止 dừng ≠ 宀 mái nhà | 它们 tāmen · chúng nó (chỉ vật, con vật) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 化 | huà hóa | -hóa (làm cho trở thành) Hình bàng: 止 dừng ≠ 亻 người | 变化 biànhuà · thay đổi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 死 | sǐ tử | chết Hình bàng: 止 dừng ≠ 歹 xấu, chết | 死亡 sǐwáng · chết; tử vong | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 柴 | chái sài | diêm Hình bàng: 止 dừng ≠ 木 cây, gỗ | 火柴 huǒchái · diêm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 紫 | zǐ tử | màu tím Hình bàng: 止 dừng ≠ 糸 tơ, sợi | 紫 zǐ · màu tím | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 顷 | qǐng khoảnh | héc-ta (ha) Hình bàng: 止 dừng ≠ 页 đầu | 公顷 gōngqǐng · héc-ta (ha) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 尼 | ní ni | ni-lông; nylon Hình bàng: 止 dừng ≠ 尸 thân người, nhà | 尼龙 nílóng · ni-lông; nylon | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 旨 | zhǐ chỉ | nhằm (mục đích); có mục đích là Hình bàng: 止 dừng ≠ 日 mặt trời, thời gian | 旨在 zhǐzài · nhằm (mục đích); có mục đích là | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 疵 | cī tỳ | tì vết; khuyết điểm nhỏ Hình bàng: 止 dừng ≠ 疒 bệnh | 瑕疵 xiácī · tì vết; khuyết điểm nhỏ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 雌 | cí thư | giống cái Hình bàng: 止 dừng ≠ 隹 chim | 雌性 cíxìng · giống cái | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 此前
前
qián
tiền
trước; phía trước
䒑 + 刖
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 剪 | jiǎn tiển | cắt (bằng kéo) Hình bàng: 䒑 ≠ 刀 dao | 剪刀 jiǎndāo · cái kéo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 箭 | jiàn tiễn | mũi tên Hình bàng: 䒑 ≠ ⺮ tre | 火箭 huǒjiàn · tên lửa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 煎 | jiān chiên | rán; chiên (ít dầu); sắc (thuốc) Hình bàng: 䒑 ≠ 灬 lửa | 煎熬 jiān'áo · dày vò; giày vò khổ sở | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 此前
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.