HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

齐

tề
  1. qíHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK5tính từ / động từphồn thể 齊
    đủ, đầy đủ; đều, ngay ngắn
    例: 大家的行李都拿齐了吗? – Mọi người đã mang đủ hành lý chưa?
3
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

齐
qí
tề
đủ, đầy đủ; đều, ngay ngắn
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
济jì
tế
kinh tế经济
jīngjì · kinh tế
Đồng thanh bàng
同声旁
挤jǐ
tễ
chen, chen chúc; chật chội, đông nghịt挤压
jǐyā · ép; nén; chèn ép
Đồng thanh bàng
同声旁
剂jì
tễ
thuốc chế sẵn; chất (tẩy, xúc tác…); thang (thuốc)剂量
jìliàng · liều lượng (thuốc)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 齐

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

骑qí
kỵ
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy)HSK2
其qí
kỳ
nó, của nó; người đó, của người đóHSK5
棋qí
kỳ
cờ; ván cờHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (6)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

七qī
thất
bảyHSK1
起qǐ
khởi
dậy; ngồi dậy; đứng dậyHSK1
气qì
khí
giận; làm tức; khí, hơiHSK2
期qī
kỳ
kỳ, số (tạp chí), khóaHSK3
沏qī
thế
pha (trà)HSK7-9
漆qī
tất
sơn; sơn mài; sơn (đồ đạc, tường)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác