棋
kỳ
- qíHSK7–9danh từcờ; ván cờ例: 爷爷每天下午都去公园和老朋友下棋。 – Chiều nào ông cũng ra công viên chơi cờ với bạn cũ.
5
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
棋
qí
kỳ
cờ; ván cờ
木 cây, gỗ + 其
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 期 | qī kỳ | kỳ, số (tạp chí), khóa Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 日期 rìqī · ngày tháng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 其 | qí kỳ | nó, của nó; người đó, của người đó | 其他 qítā · khác | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 基 | jī cơ | cơ bản, căn bản Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 土 đất | 基本 jīběn · cơ bản, căn bản | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 欺 | qī khi | bắt nạt; ức hiếp Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 欠 há miệng, thiếu | 欺负 qīfu · bắt nạt; ức hiếp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 斯 | sī tư | người Hồi giáo; tín đồ Hồi giáo Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 斤 cái rìu | 穆斯林 mùsīlín · người Hồi giáo; tín đồ Hồi giáo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 棋
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (3)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (6)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.