HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

进取

tiến thủ
  1. jìnqǔHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ / tính từphồn thể 進取
    cầu tiến; chí tiến thủ
    例: 他是一个积极进取的年轻人。 – Anh ấy là một chàng trai trẻ tích cực cầu tiến.
30
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

进
jìn
tiến
vào
辶 đi, di chuyển + 井
7 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 24 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
讲jiǎng
giảng
nói, giảng
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 讠 lời nói
讲话
jiǎnghuà · nói chuyện; phát biểu
Đồng thanh bàng
同声旁
井jǐng
tỉnh
giếng井底之蛙
jǐngdǐzhīwā · ếch ngồi đáy giếng (người hiểu biết hạn hẹp)
Đồng thanh bàng
同声旁
耕gēng
canh
cày (ruộng); cày cấy
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 耒
耕耘
gēngyún · cày cấy; (bóng) chăm chỉ làm việc, vun đắp
Đồng thanh bàng
同声旁
阱jǐng
tỉnh
cái bẫy; cạm bẫy
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
陷阱
xiànjǐng · cái bẫy; cạm bẫy
Đồng thanh bàng
同声旁
这zhè
giá
đây, này
Bộ kiện trong: 井 ≠ 文
这个
zhège · cái này; này
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
远yuǎn
viễn
xa
Bộ kiện trong: 井 ≠ 元
永远
yǒngyuǎn · mãi mãi
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
还huán
hoàn
vẫn, còn
Bộ kiện trong: 井 ≠ 不
还是
háishi · vẫn còn, hay là
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
道dào
đạo
(lượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn, cửa…)
Bộ kiện trong: 井 ≠ 首
知道
zhīdào · biết
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
边biān
biên
bên; cạnh; mép
Bộ kiện trong: 井 ≠ 力
北边
běibian · phía bắc; bên phía bắc
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
过guò
quá
qua, đi qua; trải qua (thời gian)
Bộ kiện trong: 井 ≠ 寸
不过
bùguò · nhưng, có điều
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
送sòng
tống
tặng
Bộ kiện trong: 井 ≠ 关
送到
sòngdào · đưa đến; giao đến
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
运yùn
vận
chở, vận chuyển
Bộ kiện trong: 井 ≠ 云
运动
yùndòng · vận động
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 进取
取
qǔ
thủ
lấy
又 tay + 耳
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
最zuì
tối
nhất (so sánh nhất)
Hình bàng: 又 tay ≠ 曰 nói rằng
最好
zuìhǎo · tốt nhất là; tốt hơn hết (nên)
Đồng thanh bàng
同声旁
闻wén
văn
ngửi
Hình bàng: 又 tay ≠ 门 cửa
新闻
xīnwén · tin tức
Đồng thanh bàng
同声旁
耳ěr
nhĩ
tai nghe耳机
ěrjī · tai nghe
Đồng thanh bàng
同声旁
趣qù
thú
niềm vui, thú vui
Hình bàng: 又 tay ≠ 走 chạy, đi
乐趣
lèqù · niềm vui, thú vui
Đồng thanh bàng
同声旁
饵ěr
nhử
mồi câu; mồi nhử
Hình bàng: 又 tay ≠ 饣 ăn uống
诱饵
yòu'ěr · mồi câu; mồi nhử
Đồng thanh bàng
同声旁
娶qǔ
thủ
lấy (vợ)
Hình bàng: 又 tay ≠ 女 phụ nữ
娶
qǔ · lấy (vợ)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 进取

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (2)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

进去jìnqù
tiến khứ
đi vào; vào trongHSK1
禁区jìnqū
cấm khu
khu vực cấm; vùng cấm (bóng đá)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác