最

tối
  1. zuìHSK1phó từ
    nhất (so sánh nhất)
    例: 这是我最喜欢的书。 – Đây là cuốn sách tôi thích nhất.
3
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

zuì
tối
nhất (so sánh nhất)
曰 nói rằng + 取
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
取qǔ
thủ
lấy
Hình bàng: 曰 nói rằng ≠ 又 tay
取得
qǔdé · đạt được; giành được
Đồng thanh bàng
同声旁
趣qù
thú
niềm vui, thú vui
Hình bàng: 曰 nói rằng ≠ 走 chạy, đi
乐趣
lèqù · niềm vui, thú vui
Đồng thanh bàng
同声旁
娶qǔ
thủ
lấy (vợ)
Hình bàng: 曰 nói rằng ≠ 女 phụ nữ
娶
qǔ · lấy (vợ)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 最

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (2)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

醉zuì
túy
say, say đắmHSK5
罪zuì
tội
tội; tội lỗi; (bóng) khổ sởHSK6

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

嘴zuǐ
chuỷ
miệng; mồmHSK2