HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

迁

thiên
  1. qiānHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từphồn thể 遷
    dời; chuyển (nơi ở)
    例: 他们家几年前从农村迁到了城里。 – Gia đình họ mấy năm trước đã chuyển từ nông thôn lên thành phố.
5
chữ dễ nhầm
8
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

迁
qiān
thiên
dời; chuyển (nơi ở)
辶 đi, di chuyển + 千
kết cấu bao trái – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
重zhòng
trọng
nặng
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 里 làng
重要
zhòngyào · quan trọng
Đồng thanh bàng
同声旁
千qiān
thiên
nghìn千克
qiānkè · ki-lô-gam (kg)
Đồng thanh bàng
同声旁
舌shé
thiệt
lưỡi
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 口 miệng, nói, ăn
舌头
shétou · lưỡi
Đồng thanh bàng
同声旁
纤xiān
tiêm
sợi hóa học; sợi tổng hợp
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 纟 tơ, sợi
化纤
huàxiān · sợi hóa học; sợi tổng hợp
Đồng thanh bàng
同声旁
歼jiān
tiêm
tiêu diệt; diệt sạch
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 歹 xấu, chết
歼灭
jiānmiè · tiêu diệt; diệt sạch
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 迁

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (4)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

千qiān
thiên
nghìnHSK2
签qiān
tiêm
ký (tên)HSK5
牵qiān
khiên
dắt; nắm (tay); liên lụyHSK6
铅qiān
duyên
chì (nguyên tố hóa học)HSK7-9

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

前qián
tiền
trước; phía trướcHSK1
钱qián
tiền
tiềnHSK1
浅qiǎn
thiển
nông, cạn; dễ hiểu; nhạt (màu)HSK4
欠qiàn
khiếm
nợHSK5
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác