HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

烟

yên
  1. yānHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 煙
    thuốc lá; khói
    例: 你最好别抽这么多烟了。 – Tốt nhất anh đừng hút nhiều thuốc như vậy nữa.
4
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

烟
yān
yên
thuốc lá; khói
火 lửa + 因
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
因yīn
nhân
vì; do; nguyên nhân
Hình bàng: 火 lửa ≠ 囗 vây quanh
因为
yīnwèi · vì
Đồng thanh bàng
同声旁
恩ēn
ân
ân nhân
Hình bàng: 火 lửa ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
恩人
ēnrén · ân nhân
Đồng thanh bàng
同声旁
咽yè
ế
nuốt; nén, nuốt (lời nói, cơn giận)
Hình bàng: 火 lửa ≠ 口 miệng, nói, ăn
哽咽
gěngyè · nghẹn ngào
Đồng thanh bàng
同声旁
姻yīn
nhân
hôn nhân
Hình bàng: 火 lửa ≠ 女 phụ nữ
婚姻
hūnyīn · hôn nhân
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 烟

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

淹yān
yêm
ngập, làm ngập; chết đuối, đuối nướcHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (8)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

眼yǎn
nhãn
mắt; (lượng từ) cái nhìnHSK2
演yǎn
diễn
diễn, đóng (vai)HSK3
严yán
nghiêm
nghiêm, nghiêm khắc; kín, chặtHSK4
盐yán
diêm
muốiHSK4
沿yán
duyên
dọc theo; theoHSK6
延yán
diên
kéo dài; hoãn lại; mời (văn viết)HSK7-9
咽yàn
yến
nuốt; nén, nuốt (lời nói, cơn giận)HSK7-9
验yàn
nghiệm
kiểm tra, xét nghiệm; có hiệu nghiệmHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác