HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

灵活

linh hoạt
  1. línghuóHSK5 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 靈活
    linh hoạt
    例: 她的思维非常灵活。 – Tư duy của cô ấy rất linh hoạt.
13
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

灵
líng
linh
nhanh nhạy; linh nghiệm; hiệu nghiệm
火 lửa + 彐
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
雪xuě
tuyết
tuyết
Hình bàng: 火 lửa ≠ 雨 mưa, thời tiết
下雪
xià xuě · tuyết rơi
Đồng thanh bàng
同声旁
扫sǎo
tảo
quét; quét (mã)
Hình bàng: 火 lửa ≠ 扌 tay, động tác tay
扫码
sǎomǎ · quét mã (QR, mã vạch)
Đồng thanh bàng
同声旁
妇fù
phụ
vợ chồng, cặp vợ chồng
Hình bàng: 火 lửa ≠ 女 phụ nữ
夫妇
fūfù · vợ chồng, cặp vợ chồng
Đồng thanh bàng
同声旁
寻xún
tầm
tìm; tìm kiếm
Hình bàng: 火 lửa ≠ 寸 tấc, tay
寻找
xúnzhǎo · tìm kiếm
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 灵活
活
huó
hoạt
sống; linh hoạt, sinh động
氵 nước + 舌
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
话huà
thoại
lời nói; câu nói
Hình bàng: 氵 nước ≠ 讠 lời nói
电话
diànhuà · điện thoại; cuộc gọi
Đồng thanh bàng
同声旁
适shì
thích
thích hợp
Hình bàng: 氵 nước ≠ 辶 đi, di chuyển
合适
héshì · thích hợp
Đồng thanh bàng
同声旁
甜tián
điềm
ngọt
Hình bàng: 氵 nước ≠ 甘 ngọt
甜品
tiánpǐn · món tráng miệng; đồ ngọt
Đồng thanh bàng
同声旁
敌dí
địch
kẻ địch
Hình bàng: 氵 nước ≠ 攵 đánh, hành động
敌人
dírén · kẻ địch
Đồng thanh bàng
同声旁
括kuò
khoát
bao gồm
Hình bàng: 氵 nước ≠ 扌 tay, động tác tay
包括
bāokuò · bao gồm
Đồng thanh bàng
同声旁
辞cí
từ
xin thôi (việc), từ chức; từ biệt; từ chối
Hình bàng: 氵 nước ≠ 辛 cay
辞典
cídiǎn · từ điển
Đồng thanh bàng
同声旁
舌shé
thiệt
lưỡi
Hình bàng: 氵 nước ≠ 口 miệng, nói, ăn
舌头
shétou · lưỡi
Đồng thanh bàng
同声旁
刮guā
quái
(gió) thổi; cạo; nạo
Hình bàng: 氵 nước ≠ 刂 dao, cắt
刮风
guā fēng · gió thổi
Đồng thanh bàng
同声旁
阔kuò
khoát
rộng; giàu có, sang
Hình bàng: 氵 nước ≠ 门 cửa
广阔
guǎngkuò · rộng lớn; bao la
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 氵 dễ lẫn với 冫: 冫 (2 chấm) = băng, lạnh: 冷 冰 冻. 氵 (3 chấm) = nước: 河 洗 汤. Nước nhiều hơn băng một giọt.
Trong từ 灵活

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác