HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

沏

thế
  1. qīHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từ
    pha (trà)
    例: 客人来了,妈妈连忙沏了一壶好茶。 – Khách đến, mẹ vội pha một ấm trà ngon.
4
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

沏
qī
thế
pha (trà)
氵 nước + 切
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
切qiè
thiết
cắt
Hình bàng: 氵 nước ≠ 刀 dao
亲切
qīnqiè · thân thiện, thân mật, gần gũi
Đồng thanh bàng
同声旁
彻chè
triệt
triệt để
Hình bàng: 氵 nước ≠ 彳 bước đi
彻底
chèdǐ · triệt để
Đồng thanh bàng
同声旁
窃qiè
thiết
trộm cắp
Hình bàng: 氵 nước ≠ 穴 hang, lỗ
盗窃
dàoqiè · trộm cắp
Đồng thanh bàng
同声旁
砌qì
thế
xây chồng (gạch đá); (văn) chất chồng từ ngữ hoa mỹ
Hình bàng: 氵 nước ≠ 石 đá
堆砌
duīqì · xây chồng (gạch đá); (văn) chất chồng từ ngữ hoa mỹ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 沏

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (3)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

七qī
thất
bảyHSK1
期qī
kỳ
kỳ, số (tạp chí), khóaHSK3
漆qī
tất
sơn; sơn mài; sơn (đồ đạc, tường)HSK7-9

Từ cận âm 近音词 (6)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

起qǐ
khởi
dậy; ngồi dậy; đứng dậyHSK1
骑qí
kỵ
cưỡi, đi (xe đạp, xe máy)HSK2
气qì
khí
giận; làm tức; khí, hơiHSK2
齐qí
tề
đủ, đầy đủ; đều, ngay ngắnHSK3
其qí
kỳ
nó, của nó; người đó, của người đóHSK5
棋qí
kỳ
cờ; ván cờHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác