HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

桥

kiều
  1. qiáoHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 橋
    cầu
    例: 他们在桥上拍照。 – Họ chụp ảnh trên cầu.
6
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

桥
qiáo
kiều
cầu
木 cây, gỗ + 乔
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
骄jiāo
kiêu
tự hào, kiêu ngạo
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 马 ngựa
骄傲
jiāo'ào · tự hào, kiêu ngạo
Đồng thanh bàng
同声旁
乔qiáo
kiều
cải trang; giả dạng乔装
qiáozhuāng · cải trang; giả dạng
Đồng thanh bàng
同声旁
侨qiáo
kiều
Hoa kiều (người Trung Quốc định cư ở nước ngoài)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 亻 người
华侨
huáqiáo · Hoa kiều (người Trung Quốc định cư ở nước ngoài)
Đồng thanh bàng
同声旁
娇jiāo
kiều
nuông chiều; chiều chuộng (làm hư)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 女 phụ nữ
娇惯
jiāoguàn · nuông chiều; chiều chuộng (làm hư)
Đồng thanh bàng
同声旁
矫jiǎo
kiểu
nắn chỉnh; chỉnh sửa (tật, lỗi)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 矢 mũi tên
矫正
jiǎozhèng · nắn chỉnh; chỉnh sửa (tật, lỗi)
Đồng thanh bàng
同声旁
轿jiào
kiệu
xe con; ô tô con
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 车 xe
轿车
jiàochē · xe con; ô tô con
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 桥

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

瞧qiáo
kiều
nhìn, xem (khẩu ngữ)HSK5

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

巧qiǎo
xảo
trùng hợp, đúng lúc; khéo léoHSK3
敲qiāo
xao
gõHSK5
翘qiào
kiều
vểnh; cong lên; nhếch lênHSK7-9
撬qiào
khiêu
cạy; nạy; bẩyHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác