HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

当面

đương diện
  1. dāngmiànHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)phồn thể 當面
    trước mặt; trực tiếp
    例: 这件事我想当面跟你谈谈。 – Chuyện này tôi muốn nói trực tiếp với bạn.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

当
dāng
đương
làm
彐 đầu con nhím + 小
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
小xiǎo
tiểu
nhỏ小姐
xiǎojiě · cô (trong cách gọi)
Đồng thanh bàng
同声旁
孙sūn
tôn
cháu gái (con của con trai)
Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 子 con
孙女
sūnnǚ · cháu gái (con của con trai)
Đồng thanh bàng
同声旁
肖xiào
tiếu
con giáp; tuổi (theo 12 con giáp)
Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
生肖
shēngxiào · con giáp; tuổi (theo 12 con giáp)
Đồng thanh bàng
同声旁
挡dǎng
đảng
chắn, cản
Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 扌 tay, động tác tay
遮挡
zhēdǎng · che chắn; che khuất
Đồng thanh bàng
同声旁
档dàng
đẳng
hồ sơ lưu; cấp, hạng; số (hộp số xe)
Hình bàng: 彐 đầu con nhím ≠ 木 cây, gỗ
文档
wéndàng · tài liệu; tệp văn bản
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 当面
面
miàn
diện
mặt; phía; (lượng từ cho vật phẳng: gương, cờ…)
丆 + 囬
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
腼miǎn
điển
bẽn lẽn; e thẹn
Hình bàng: 丆 ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
腼腆
miǎntiǎn · bẽn lẽn; e thẹn
Đồng thanh bàng
同声旁
缅miǎn
miến
tưởng nhớ; hoài niệm (người đã khuất, quá khứ)
Hình bàng: 丆 ≠ 纟 tơ, sợi
缅怀
miǎnhuái · tưởng nhớ; hoài niệm (người đã khuất, quá khứ)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 当面

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác