肖
tiếu
- xiàoHSK5 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025生肖: con giáp; tuổi (theo 12 con giáp)例: 我的生肖是龙,你呢?
15
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
肖
xiào
tiếu
月 trăng; thịt, cơ thể + 小
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 15 chữ (hiển thị 12):
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 小 | xiǎo tiểu | nhỏ | 小姐 xiǎojiě · cô (trong cách gọi) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 当 | dāng đương | làm Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 彐 đầu con nhím | 当时 dāngshí · lúc đó | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 消 | xiāo tiêu | tan biến, tiêu tan; xóa bỏ; tiêu khiển Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 氵 nước | 取消 qǔxiāo · hủy bỏ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 孙 | sūn tôn | cháu gái (con của con trai) Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 子 con | 孙女 sūnnǚ · cháu gái (con của con trai) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 销 | xiāo tiêu | bán; tiêu hủy, xóa bỏ; nấu chảy Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 钅 kim loại | 促销 cùxiāo · khuyến mãi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 悄 | qiāo tiêu | lặng lẽ Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 忄 tim, tình cảm | 悄悄 qiāoqiāo · lặng lẽ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 稍 | shāo tiêu | hơi, một chút Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 禾 lúa | 稍微 shāowēi · một chút | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 宵 | xiāo tiêu | Tết Nguyên tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi Nguyên tiêu Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 宀 mái nhà | 元宵 yuánxiāo · Tết Nguyên tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi Nguyên tiêu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 削 | xuē tước | gọt; vót; (thể thao) cắt bóng Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 刂 dao, cắt | 削减 xuējiǎn · cắt giảm; giảm bớt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 哨 | shào sáo | cái còi; tiếng còi; trạm gác Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 口 miệng, nói, ăn | 口哨 kǒushào · tiếng huýt sáo; cái còi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 峭 | qiào tiễu | dốc đứng; cheo leo Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 山 núi | 陡峭 dǒuqiào · dốc đứng; cheo leo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 屑 | xiè tiết | khinh thường; không thèm (làm) Hình bàng: 月 trăng; thịt, cơ thể ≠ 尸 thân người, nhà | 不屑 bùxiè · khinh thường; không thèm (làm) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 肖
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.