HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

酸奶

toan nãi
  1. suānnǎiHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)danh từ
    sữa chua
    例: 我每天早上喝一杯酸奶。 – Sáng nào tôi cũng uống một cốc sữa chua.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

酸
suān
toan
chua
酉 rượu + 夋
14 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
唆suo
toa
lải nhải; dài dòng; lôi thôi
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 口 miệng, nói, ăn
啰唆
luōsuo · lải nhải; dài dòng; lôi thôi
Đồng thanh bàng
同声旁
梭suō
thoa
đi lại như con thoi; qua lại tấp nập
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 木 cây, gỗ
穿梭
chuānsuō · đi lại như con thoi; qua lại tấp nập
Đồng thanh bàng
同声旁
俊jùn
tuấn
đẹp; tuấn tú; tài giỏi
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 亻 người
俊俏
jùnqiào · xinh đẹp; tuấn tú; duyên dáng
Đồng thanh bàng
同声旁
骏jùn
tuấn
tuấn mã; ngựa tốt
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 马 ngựa
骏马
jùnmǎ · tuấn mã; ngựa tốt
Đồng thanh bàng
同声旁
竣jùn
thuân
hoàn công; xây dựng xong
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 立 đứng
竣工
jùngōng · hoàn công; xây dựng xong
Đồng thanh bàng
同声旁
峻jùn
tuấn
nghiêm trọng, gay go; nghiêm nghị
Hình bàng: 酉 rượu ≠ 山 núi
严峻
yánjùn · nghiêm trọng, gay go; nghiêm nghị
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 酸奶
奶
nǎi
nãi
sữa
女 phụ nữ + 乃
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
仍réng
nhưng
vẫn, vẫn còn
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 亻 người
仍然
réngrán · vẫn
Đồng thanh bàng
同声旁
秀xiù
tú
ưu tú
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 禾 lúa
优秀
yōuxiù · ưu tú
Đồng thanh bàng
同声旁
扔rēng
nhinh
ném
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 扌 tay, động tác tay
扔
rēng · ném
Đồng thanh bàng
同声旁
乃nǎi
nãi
là (văn viết); bèn, mới乃至
nǎizhì · thậm chí; cho đến cả
Đồng thanh bàng
同声旁
孕yùn
dựng
mang bầu
Hình bàng: 女 phụ nữ ≠ 子 con
怀孕
huáiyùn · mang bầu
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 酸奶

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác