穿梭
xuyên thoa
- chuānsuōHSK7–9động từđi lại như con thoi; qua lại tấp nập例: 街上车辆来回穿梭,十分繁忙。 – Xe cộ trên phố qua lại như mắc cửi, vô cùng nhộn nhịp.
13
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
穿
chuān
xuyên
mặc
穴 hang, lỗ + 牙
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 牙 | yá nha | răng | 刷牙 shuā yá · đánh răng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 呀 | ya nha | trợ từ ngữ khí (biến âm của 啊) Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 口 miệng, nói, ăn | 哎呀 āiyā · ôi; trời ơi (ngạc nhiên, tiếc nuối, than phiền) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 芽 | yá nha | mầm; chồi non Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 艹 cỏ, cây | 发芽 fāyá · nảy mầm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 邪 | xié tà | tà; bất chính; (khẩu ngữ) quái lạ Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 邪恶 xié'è · tà ác; độc ác | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 雅 | yǎ nhã | tao nhã; thanh lịch Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 隹 chim | 高雅 gāoyǎ · tao nhã; thanh lịch | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 讶 | yà ngạc | kinh ngạc; ngạc nhiên Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 讠 lời nói | 惊讶 jīngyà · kinh ngạc; ngạc nhiên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 鸦 | yā nha | im phăng phắc; lặng ngắt như tờ Hình bàng: 穴 hang, lỗ ≠ 鸟 chim | 鸦雀无声 yāquè-wúshēng · im phăng phắc; lặng ngắt như tờ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 穿梭
梭
suō
thoa
木 cây, gỗ + 夋
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 6 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 酸 | suān toan | chua Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 酉 rượu | 酸奶 suānnǎi · sữa chua | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 唆 | suo toa | lải nhải; dài dòng; lôi thôi Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 口 miệng, nói, ăn | 啰唆 luōsuo · lải nhải; dài dòng; lôi thôi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 俊 | jùn tuấn | đẹp; tuấn tú; tài giỏi Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 亻 người | 俊俏 jùnqiào · xinh đẹp; tuấn tú; duyên dáng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 骏 | jùn tuấn | tuấn mã; ngựa tốt Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 马 ngựa | 骏马 jùnmǎ · tuấn mã; ngựa tốt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 竣 | jùn thuân | hoàn công; xây dựng xong Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 立 đứng | 竣工 jùngōng · hoàn công; xây dựng xong | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 峻 | jùn tuấn | nghiêm trọng, gay go; nghiêm nghị Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 山 núi | 严峻 yánjùn · nghiêm trọng, gay go; nghiêm nghị | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 穿梭
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.