HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

秀

tú
  1. xiùHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    优秀: ưu tú
    例: 我们公司不乏优秀的人才。
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

秀
xiù
tú
禾 lúa + 乃
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
奶nǎi
nãi
sữa
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 女 phụ nữ
奶奶
nǎinai · bà nội
Đồng thanh bàng
同声旁
仍réng
nhưng
vẫn, vẫn còn
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 亻 người
仍然
réngrán · vẫn
Đồng thanh bàng
同声旁
透tòu
thấu
thấm qua, lọt qua; thấu, hết mức
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 辶 đi, di chuyển
透明
tòumíng · trong suốt
Đồng thanh bàng
同声旁
扔rēng
nhinh
ném
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 扌 tay, động tác tay
扔
rēng · ném
Đồng thanh bàng
同声旁
乃nǎi
nãi
là (văn viết); bèn, mới乃至
nǎizhì · thậm chí; cho đến cả
Đồng thanh bàng
同声旁
孕yùn
dựng
mang bầu
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 子 con
怀孕
huáiyùn · mang bầu
Đồng thanh bàng
同声旁
绣xiù
tú
thêu
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 纟 tơ, sợi
刺绣
cìxiù · thêu; đồ thêu
Đồng thanh bàng
同声旁
锈xiù
tú
gỉ sét; (V) bị gỉ
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 钅 kim loại
锈
xiù · gỉ sét; (V) bị gỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
诱yòu
dụ
dụ dỗ; dụ, nhử
Hình bàng: 禾 lúa ≠ 讠 lời nói
引诱
yǐnyòu · dụ dỗ; dụ, nhử
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 秀

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác