五星级
ngũ tinh cấp
- wǔxīngjíHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025tính từphồn thể 五星級năm sao (hạng khách sạn)例: 我打算去五星级酒店住。 – Tôi định đi ở khách sạn năm sao.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
五
wǔ
ngũ
năm
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 伍 | wu ngũ | đội ngũ; hàng ngũ; hàng (người) | 队伍 duìwu · đội ngũ; hàng ngũ; hàng (người) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 五星级
星
xīng
tinh
日 mặt trời, thời gian + 生
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 8 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 生 | shēng sinh | sinh; đẻ; mọc | 男生 nánshēng · nam sinh; bạn nam | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 姓 | xìng tính | họ Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 女 phụ nữ | 姓名 xìngmíng · họ tên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 性 | xìng tính | tính (hậu tố chỉ tính chất) Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 忄 tim, tình cảm | 个性 gèxìng · cá tính | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 胜 | shèng thắng | thắng, chiến thắng Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 胜利 shènglì · thắng lợi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 醒 | xǐng tỉnh | tỉnh Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 酉 rượu | 清醒 qīngxǐng · tỉnh táo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 牲 | shēng sinh | hy sinh Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 牛 trâu bò | 牺牲 xīshēng · hy sinh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 猩 | xīng tinh | đười ươi; vượn người Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 犭 thú vật | 猩猩 xīngxing · đười ươi; vượn người | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 腥 | xīng tinh | tanh Hình bàng: 日 mặt trời, thời gian ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 腥 xīng · tanh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 日 dễ lẫn với 目: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 五星级
级
jí
cấp
cấp; bậc; trình độ
纟 tơ, sợi + 及
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 及 | jí cập | và; cùng (văn viết, nối danh từ); kịp, đạt tới | 及时 jíshí · kịp thời | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 极 | jí cực | cực kỳ Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 木 cây, gỗ | 积极 jījí · tích cực | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 吸 | xī hấp | hít; hút; hấp thụ Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 口 miệng, nói, ăn | 呼吸 hūxī · hít thở | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 圾 | jī cấp | rác, rác thải Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 土 đất | 垃圾 lājī · rác, rác thải | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 汲 | jí cấp | hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học) Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 氵 nước | 汲取 jíqǔ · hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 五星级
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.