伍
ngũ
- wuHSK6 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025队伍: đội ngũ; hàng ngũ; hàng (người)例: 队伍慢慢向山上前进。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
伍
wu
ngũ
亻 người + 五
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 五 | wǔ ngũ | năm | 五颜六色 wǔyán-liùsè · đủ màu sắc, sặc sỡ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 伍
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.