汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

牺牲

hy sinh
  1. xīshēngHSK6động từ / danh từphồn thể 犧牲
    hy sinh
    例: 为了照顾孩子,她牺牲了很多休息时间。 – Để chăm con, cô ấy đã hy sinh rất nhiều thời gian nghỉ ngơi.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

牺
xī
hy
牛 trâu bò + 西
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
西xī
tây
phía tây
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 囗 vây quanh
东西
dōngxi · đồ vật, thứ
Đồng thanh bàng
同声旁
晒shài
sái
phơi, tắm nắng
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 日 mặt trời, thời gian
晒太阳
shài tàiyáng · phơi nắng; tắm nắng
Đồng thanh bàng
同声旁
洒sǎ
sái
rắc, vẩy; làm đổ, làm vãi
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 氵 nước
潇洒
xiāosǎ · phóng khoáng, tiêu sái; phong độ
Đồng thanh bàng
同声旁
栖qī
thê
lưỡng cư; (bóng) hoạt động hai lĩnh vực
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 木 cây, gỗ
两栖
liǎngqī · lưỡng cư; (bóng) hoạt động hai lĩnh vực
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 牺牲
牲
shēng
sinh
牛 trâu bò + 生
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
生shēng
sinh
sinh; đẻ; mọc男生
nánshēng · nam sinh; bạn nam
Đồng thanh bàng
同声旁
星xīng
tinh
tuần
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 日 mặt trời, thời gian
星期
xīngqī · tuần
Đồng thanh bàng
同声旁
姓xìng
tính
họ
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 女 phụ nữ
姓名
xìngmíng · họ tên
Đồng thanh bàng
同声旁
性xìng
tính
tính (hậu tố chỉ tính chất)
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 忄 tim, tình cảm
个性
gèxìng · cá tính
Đồng thanh bàng
同声旁
胜shèng
thắng
thắng, chiến thắng
Hình bàng: 牛 trâu bò ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胜利
shènglì · thắng lợi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 牺牲

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác