Bài 13
Hàng xóm mới của tôi đến từ Anh
My new neighbors come from the UK
Chủ đề: Hàng xóm, làm quen, văn hoá khác nhau
HanyuStep tự biên soạn theo tên bài của giáo trình, không dùng nội dung sách. Từ và ngữ pháp do HanyuStep chọn theo chủ đề và cấp của bài.
hàng xóm
我的邻居很友好,经常帮我照顾小狗。 – Hàng xóm của tôi rất thân thiện, thường giúp tôi trông con chó nhỏ.
nếu… thì (đặt cuối vế điều kiện)
明天下雨的话,我们就不去了。 – Nếu mai trời mưa thì chúng ta không đi nữa.
tán gẫu; trò chuyện
晚饭后,奶奶喜欢和邻居聊天儿。 – Sau bữa tối, bà thích trò chuyện với hàng xóm.
Trắc nghiệm chỉ với từ của bài. Đạt từ 80% trở lên là xong bước này.
Phạm vi: Bài 13 – 新HSK教程 3 (12 từ)
Xem chữ Hán chọn nghĩa đúng, hoặc xem nghĩa chọn chữ Hán. Độ khó càng cao, đáp án nhiễu càng giống.
Muốn đổi kiểu ôn? Ghép đôi với từ của bài