黑名单
hắc danh đơn
- hēimíngdānHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từphồn thể 黑名單danh sách đen例: 他把那个骚扰电话号码拉进了黑名单。 – Anh ấy cho số điện thoại quấy rối đó vào danh sách đen.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
黑
hēi
hắc
đen
12 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 墨 | mò mặc | mực (mực Tàu); thỏi mực | 墨水 mòshuǐ · mực; (bóng) chữ nghĩa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 嘿 | hēi hắc | này!; ê!; (cảm thán) chà | 嘿 hēi · này!; ê!; (cảm thán) chà | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 黑名单
名
míng
danh
tên; (lượng từ cho người); hạng
口 miệng, nói, ăn + 夕
6 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 岁 | suì tuế | tuổi Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 山 núi | 岁月 suìyuè · năm tháng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 夕 | xī tịch | giao thừa | 除夕 chúxī · giao thừa | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 罗 | luó la | lưới bắt chim; giăng bắt; lụa mỏng Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 罒 lưới | 包罗万象 bāoluówànxiàng · bao quát mọi thứ; muôn hình vạn trạng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 铭 | míng minh | ghi lòng tạc dạ; khắc ghi Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 钅 kim loại | 铭记 míngjì · ghi lòng tạc dạ; khắc ghi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 口 dễ lẫn với 囗: 口 (miệng) nhỏ, đứng cạnh: 吃 喝 叫. 囗 (vây quanh) lớn, bao kín cả chữ: 国 园 图.
Trong từ 黑名单
单
dān
đơn
đơn, lẻ; chỉ, riêng
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 弹 | tán đàn | gảy, đánh (đàn); bật, búng | 子弹 zǐdàn · viên đạn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 禅 | chán thiền | thiền trượng; gậy của nhà sư | 禅杖 chánzhàng · thiền trượng; gậy của nhà sư | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 惮 | dàn đạn | không kiêng nể gì; ngang nhiên | 肆无忌惮 sìwújìdàn · không kiêng nể gì; ngang nhiên | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阐 | chǎn xiển | giải thích rõ; trình bày, diễn giải | 阐释 chǎnshì · giải thích rõ; trình bày, diễn giải | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 黑名单
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.