HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

重建

trùng kiến
  1. chóngjiànHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)động từ
    xây dựng lại; tái thiết
    例: 地震以后,人们开始重建家园。 – Sau trận động đất, mọi người bắt đầu xây dựng lại nhà cửa quê hương.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

重
zhòng
trọng
nặng
里 làng + 千
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
千qiān
thiên
nghìn千克
qiānkè · ki-lô-gam (kg)
Đồng thanh bàng
同声旁
迁qiān
thiên
dời; chuyển (nơi ở)
Hình bàng: 里 làng ≠ 辶 đi, di chuyển
拆迁
chāiqiān · giải tỏa (phá dỡ nhà, di dời dân)
Đồng thanh bàng
同声旁
舌shé
thiệt
lưỡi
Hình bàng: 里 làng ≠ 口 miệng, nói, ăn
舌头
shétou · lưỡi
Đồng thanh bàng
同声旁
纤xiān
tiêm
sợi hóa học; sợi tổng hợp
Hình bàng: 里 làng ≠ 纟 tơ, sợi
化纤
huàxiān · sợi hóa học; sợi tổng hợp
Đồng thanh bàng
同声旁
歼jiān
tiêm
tiêu diệt; diệt sạch
Hình bàng: 里 làng ≠ 歹 xấu, chết
歼灭
jiānmiè · tiêu diệt; diệt sạch
Đồng thanh bàng
同声旁
董dǒng
đổng
thành viên hội đồng quản trị
Hình bàng: 里 làng ≠ 艹 cỏ, cây
董事
dǒngshì · thành viên hội đồng quản trị
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 重建
建
jiàn
kiến
xây, xây dựng; lập
廴 bước dài + 聿
8 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
健jiàn
kiện
khỏe mạnh
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 亻 người
健康
jiànkāng · khỏe mạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
律lǜ
luật
pháp luật
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 彳 bước đi
法律
fǎlǜ · pháp luật
Đồng thanh bàng
同声旁
键jiàn
kiện
phím (đàn, bàn phím)
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 钅 kim loại
关键
guānjiàn · mấu chốt
Đồng thanh bàng
同声旁
津jīn
tân
trợ cấp; phụ cấp
Hình bàng: 廴 bước dài ≠ 氵 nước
津贴
jīntiē · trợ cấp; phụ cấp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 重建

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác