HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

讹诈

ngoa trá
  1. ézhàHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 訛詐
    tống tiền; bắt chẹt; lừa đảo đe dọa
    例: 他以公开照片为由讹诈对方,最终被警方抓获。 – Hắn lấy cớ công khai ảnh để tống tiền đối phương, cuối cùng bị cảnh sát bắt giữ.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

讹
é
ngoa
讠 lời nói + 化
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
花huā
hoa
hoa, tiêu (tiền, thời gian)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 艹 cỏ, cây
花园
huāyuán · vườn hoa
Đồng thanh bàng
同声旁
化huà
hóa
-hóa (làm cho trở thành)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 亻 người
变化
biànhuà · thay đổi
Đồng thanh bàng
同声旁
货huò
hóa
hàng, hàng hóa
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 贝 tiền, của cải
百货
bǎihuò · hàng bách hóa
Đồng thanh bàng
同声旁
靴xuē
ngoa
ủng; giày bốt (cổ cao)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 革 da thuộc
靴子
xuēzi · ủng; giày bốt (cổ cao)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 讹诈
诈
zhà
trá
讠 lời nói + 乍
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
作zuò
tác
làm; viết, sáng tác; coi như
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 亻 người
动作
dòngzuò · động tác
Đồng thanh bàng
同声旁
怎zěn
chẩm
làm sao
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
怎么
zěnme · làm sao
Đồng thanh bàng
同声旁
昨zuó
tạc
hôm qua
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 日 mặt trời, thời gian
昨天
zuótiān · hôm qua
Đồng thanh bàng
同声旁
炸zhà
tạc
nổ; làm nổ tung; (khẩu ngữ) nổi khùng
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 火 lửa
爆炸
bàozhà · nổ; phát nổ
Đồng thanh bàng
同声旁
窄zhǎi
trại
hẹp
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 穴 hang, lỗ
狭窄
xiázhǎi · chật hẹp; hẹp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 讹诈

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác