HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

是非

thị phi
  1. shìfēiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từ
    phải trái, đúng sai; thị phi
    例: 他被卷进了是非中。 – Anh ấy bị cuốn vào chuyện thị phi.
12
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

是
shì
thị
là, thì
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
提tí
đề
đề ra提出
tíchū · đưa ra; đề xuất; nêu (vấn đề)
Đồng thanh bàng
同声旁
题tí
đề
câu hỏi, đề bài难题
nántí · câu hỏi khó; vấn đề nan giải
Đồng thanh bàng
同声旁
堤dī
đê
đê堤坝
dībà · đê đập
Đồng thanh bàng
同声旁
匙shi
thự
chìa khóa钥匙
yàoshi · chìa khóa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 是非
非
fēi
phi
không, phi; nhất định (非…不可)
8 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
排pái
bài
hàng; dãy (lượng từ cho hàng ghế, hàng cây…)排队
páiduì · xếp hàng
Đồng thanh bàng
同声旁
啡fēi
phê
cà phê咖啡
kāfēi · cà phê
Đồng thanh bàng
同声旁
辈bèi
bối
thế hệ, lứa; vai vế (trong họ hàng)一辈子
yībèizi · một đời người
Đồng thanh bàng
同声旁
罪zuì
tội
tội; tội lỗi; (bóng) khổ sở犯罪
fànzuì · phạm tội
Đồng thanh bàng
同声旁
匪fěi
phỉ
thổ phỉ; giặc cướp土匪
tǔfěi · thổ phỉ; giặc cướp
Đồng thanh bàng
同声旁
绯fēi
phi
scandal tình ái; tin đồn tình cảm绯闻
fēiwén · scandal tình ái; tin đồn tình cảm
Đồng thanh bàng
同声旁
诽fěi
phỉ
phỉ báng; vu khống, bôi nhọ诽谤
fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Đồng thanh bàng
同声旁
徘pái
bồi
đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)徘徊
páihuái · đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 是非

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác