HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

土匪

thổ phỉ
  1. tǔfěiHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từ
    thổ phỉ; giặc cướp
    例: 很久以前,这一带山区常有土匪出没。 – Ngày xưa, vùng núi này thường có thổ phỉ lui tới.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

土
tǔ
thổ
đất; bụi đất
十 mười + 一
3 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
士shì
sĩ
xe buýt巴士
bāshì · xe buýt
Chữ hình cận
形近字
👀 土 / 士: 土: ngang DƯỚI dài (mặt đất rộng). 士: ngang TRÊN dài.
Trong từ 土匪
匪
fěi
phỉ
匚 cái hộp + 非
kết cấu bao trái · HSK7-9
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
非fēi
phi
không, phi; nhất định (非…不可)非常
fēicháng · rất, cực kỳ
Đồng thanh bàng
同声旁
排pái
bài
hàng; dãy (lượng từ cho hàng ghế, hàng cây…)
Hình bàng: 匚 cái hộp ≠ 扌 tay, động tác tay
排队
páiduì · xếp hàng
Đồng thanh bàng
同声旁
啡fēi
phê
cà phê
Hình bàng: 匚 cái hộp ≠ 口 miệng, nói, ăn
咖啡
kāfēi · cà phê
Đồng thanh bàng
同声旁
辈bèi
bối
thế hệ, lứa; vai vế (trong họ hàng)
Hình bàng: 匚 cái hộp ≠ 车 xe
一辈子
yībèizi · một đời người
Đồng thanh bàng
同声旁
罪zuì
tội
tội; tội lỗi; (bóng) khổ sở
Hình bàng: 匚 cái hộp ≠ 罒 lưới
犯罪
fànzuì · phạm tội
Đồng thanh bàng
同声旁
绯fēi
phi
scandal tình ái; tin đồn tình cảm
Hình bàng: 匚 cái hộp ≠ 纟 tơ, sợi
绯闻
fēiwén · scandal tình ái; tin đồn tình cảm
Đồng thanh bàng
同声旁
诽fěi
phỉ
phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Hình bàng: 匚 cái hộp ≠ 讠 lời nói
诽谤
fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Đồng thanh bàng
同声旁
徘pái
bồi
đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)
Hình bàng: 匚 cái hộp ≠ 彳 bước đi
徘徊
páihuái · đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 土匪

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác