HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

操劳

thao lao
  1. cāoláoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 操勞
    lao lực; vất vả lo toan
    例: 母亲为这个家操劳了一辈子。 – Mẹ đã vất vả lo toan cho gia đình này cả đời.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

操
cāo
thao
扌 tay, động tác tay + 喿
16 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
澡zǎo
táo
tắm
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 氵 nước
洗澡
xǐzǎo · tắm
Đồng thanh bàng
同声旁
燥zào
táo
khô ráo, khô hanh
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 火 lửa
干燥
gānzào · khô ráo, khô hanh
Đồng thanh bàng
同声旁
臊sào
táo
(khẩu ngữ) xấu hổ; ngượng; mắc cỡ
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
害臊
hàisào · (khẩu ngữ) xấu hổ; ngượng; mắc cỡ
Đồng thanh bàng
同声旁
噪zào
táo
tiếng ồn
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 口 miệng, nói, ăn
噪声
zàoshēng · tiếng ồn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 操劳
劳
láo
lao
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
捞lāo
lao
vớt; mò; kiếm chác打捞
dǎlāo · trục vớt; vớt
Đồng thanh bàng
同声旁
唠láo
lao
lải nhải; cằn nhằn; lắm lời唠叨
láodao · lải nhải; cằn nhằn; lắm lời
Đồng thanh bàng
同声旁
涝lào
lạo
úng; ngập úng涝
lào · úng; ngập úng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 操劳

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác