HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

唠叨

lao đao
  1. láodaoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 嘮叨
    lải nhải; cằn nhằn; lắm lời
    例: 别唠叨!我需要学习。 – Đừng lải nhải nữa! Con cần học bài.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

唠
láo
lao
口 miệng, nói, ăn + 劳
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
劳láo
lao
lao động劳动
láodòng · lao động
Đồng thanh bàng
同声旁
捞lāo
lao
vớt; mò; kiếm chác
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay
打捞
dǎlāo · trục vớt; vớt
Đồng thanh bàng
同声旁
涝lào
lạo
úng; ngập úng
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 氵 nước
涝
lào · úng; ngập úng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 唠叨
叨

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 唠叨

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác