HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

只

chỉ
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    zhǐHSK1 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)phó từ
    chỉ
    例: 我只吃了一点儿。 – Tôi chỉ ăn một chút.
  2. 2.
    zhīHSK3 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025lượng từphồn thể 隻
    con, chiếc (lượng từ cho động vật, một chiếc trong đôi)
    例: 一条狗追着一只猫跑。 – Một con chó đuổi theo một con mèo.
5
chữ dễ nhầm
15
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

只
zhǐ
chỉ
chỉ
口 miệng, nói, ăn + 八
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
识shí
thức
biết; nhận biết; kiến thức
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 讠 lời nói
认识
rènshi · quen biết
Đồng thanh bàng
同声旁
职zhí
chức
công nhân viên chức, nhân viên
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 耳 tai
职工
zhígōng · công nhân viên chức, nhân viên
Đồng thanh bàng
同声旁
积jī
tích
tích; dồn lại, đọng lại; (toán) tích
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 禾 lúa
积极
jījí · tích cực
Đồng thanh bàng
同声旁
织zhī
chức
dệt; đan
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi
组织
zǔzhī · tổ chức
Đồng thanh bàng
同声旁
帜zhì
xí
cờ; ngọn cờ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 巾 khăn, vải
旗帜
qízhì · cờ; ngọn cờ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 只

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (8)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

纸zhǐ
chỉ
giấyHSK2
指zhǐ
chỉ
chỉHSK3
止zhǐ
chỉ
dừng; ngừng; đến (hết)HSK6
支zhī
chi
chiếc (lượng từ)HSK3
枝zhī
chi
cành; (lượng từ) cành, cây (bút)HSK6
织zhī
chức
dệt; đanHSK6
之zhī
chi
nó, cái đó (đại từ văn ngôn, làm tân ngữ)HSK7-9
汁zhī
trấp
nước (ép, cốt); nhựa, dịchHSK7-9

Từ cận âm 近音词 (7)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

直zhí
trực
thẳngHSK3
值zhí
trị
đáng giá, trị giáHSK3
治zhì
chí
chữa (bệnh); cai trị, quản lýHSK4
至zhì
chí
đến, tớiHSK5
制zhì
chế
chế tạo, làm (bằng); hạn chế; chế độHSK7-9
致zhì
chí
gửi đến (lời chào, cảm ơn); dẫn đến, gây raHSK7-9
置zhì
trí
đặt, để; sắm, mua sắm; thiết lậpHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác