HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

余额

dư ngạch
  1. yú'éHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 餘額
    số dư (tài khoản)
    例: 我的银行卡余额不足,付不了款。 – Số dư thẻ ngân hàng của tôi không đủ, không thanh toán được.
7
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

余
yú
dư
dư, thừa; hơn, ngoài (sau số); (văn cổ) ta, tôi
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
除chú
trừ
trừ; ngoài… ra; bỏ đi, loại bỏ除了
chúle · ngoài ra, trừ ra
Đồng thanh bàng
同声旁
途tú
đồ
đường dài长途
chángtú · đường dài
Đồng thanh bàng
同声旁
斜xié
tà
nghiêng, chéo倾斜
qīngxié · nghiêng; dốc; (nghĩa bóng) ưu tiên, nghiêng về
Đồng thanh bàng
同声旁
涂tú
đồ
bôi, quét, phết; tô, xóa (chữ)糊涂
hútu · hồ đồ
Đồng thanh bàng
同声旁
徐xú
từ
từ từ; chầm chậm徐徐
xúxú · từ từ; chầm chậm
Đồng thanh bàng
同声旁
叙xù
tự
kể, thuật叙述
xùshù · kể, thuật
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 余额
额
é
ngạch
页 đầu + 客
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
客kè
khách
không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
Hình bàng: 页 đầu ≠ 宀 mái nhà
不客气
bù kèqì · không có gì (đáp lại lời cảm ơn)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 余额

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

月yuè
nguyệt
tháng, mặt trăngHSK1
越yuè
việt
càng (越…越…)HSK2
约yuē
ước
hẹn, rủ; khoảng, chừngHSK3
曰yuē
viết
nói rằng, rằng (văn cổ)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác