HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

狭义

hiệp nghĩa
  1. xiáyìHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từphồn thể 狹義
    nghĩa hẹp
    例: 从狭义上讲,文化只指精神层面的东西。 – Theo nghĩa hẹp, văn hóa chỉ những thứ thuộc về tinh thần.
8
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

狭
xiá
hẹp
犭 thú vật + 夹
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
夹jiā
giáp
kẹp, gắp; kẹp giữa夹子
jiāzi · cái kẹp; cặp giấy
Đồng thanh bàng
同声旁
侠xiá
hiệp
võ hiệp; kiếm hiệp
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 亻 người
武侠
wǔxiá · võ hiệp; kiếm hiệp
Đồng thanh bàng
同声旁
峡xiá
hiệp
eo biển
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 山 núi
海峡
hǎixiá · eo biển
Đồng thanh bàng
同声旁
颊jiá
giáp
má; gò má
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 页 đầu
脸颊
liǎnjiá · má; gò má
Đồng thanh bàng
同声旁
挟xié
hiệp
khống chế, bắt giữ (con tin); ép buộc
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 扌 tay, động tác tay
挟持
xiéchí · khống chế, bắt giữ (con tin); ép buộc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 狭义
义
yì
nghĩa
丶 nét chấm + 乂
3 nét · kết cấu độc thể · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
议yì
nghị
bàn bạc, thảo luận; bình phẩm
Hình bàng: 丶 nét chấm ≠ 讠 lời nói
会议
huìyì · hội nghị, cuộc họp
Đồng thanh bàng
同声旁
蚁yǐ
nghĩ
con kiến
Hình bàng: 丶 nét chấm ≠ 虫 sâu bọ
蚂蚁
mǎyǐ · con kiến
Đồng thanh bàng
同声旁
仪yí
nghi
máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm)
Hình bàng: 丶 nét chấm ≠ 亻 người
仪器
yíqì · máy móc; thiết bị (đo lường, thí nghiệm)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 狭义

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

侠义xiáyì
hiệp nghĩa
hào hiệp; nghĩa hiệpHSK7-9

Từ hình cận 形近词 (1)

Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.

侠义xiáyì
hiệp nghĩa
hào hiệp; nghĩa hiệpHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác