寿司
thọ ty
- shòusīHSK5danh từphồn thể 壽司sushi例: 这家店的寿司很好吃。 – Sushi của quán này rất ngon.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
寿
shòu
thọ
寸 tấc, tay + 丰
7 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK5
Dễ nhầm với 8 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 丰 | fēng phong | phong phú Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 丨 | 丰富 fēngfù · phong phú | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 艳 | yàn diễm | tươi tắn Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 色 màu | 鲜艳 xiānyàn · tươi tắn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 邦 | bāng bang | liên bang Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 联邦 liánbāng · liên bang | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 筹 | chóu trù | trù tính; lo liệu, gom (tiền); thẻ đếm Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ ⺮ tre | 筹办 chóubàn · lo liệu tổ chức; trù bị | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 涛 | tāo đào | sóng to; sóng cả Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 氵 nước | 波涛 bōtāo · sóng to; sóng cả | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 畴 | chóu trù | phạm trù; phạm vi Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 田 ruộng | 范畴 fànchóu · phạm trù; phạm vi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 祷 | dǎo đảo | cầu nguyện Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 礻 thần, lễ, phúc | 祈祷 qídǎo · cầu nguyện | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 铸 | zhù chú | đúc (kim loại) Hình bàng: 寸 tấc, tay ≠ 钅 kim loại | 铸造 zhùzào · đúc (kim loại) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 寿司
司
sī
ty
5 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 词 | cí từ | từ; lời (bài hát) | 词典 cídiǎn · từ điển | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 伺 | cì tứ | hầu hạ; chăm sóc; phục vụ | 伺候 cìhou · hầu hạ; chăm sóc; phục vụ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 饲 | sì tự | thức ăn chăn nuôi | 饲料 sìliào · thức ăn chăn nuôi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 寿司
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.