邦
bang
- bāngHSK7–9联邦: liên bang例: 美国和德国都是联邦制国家。
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
邦
bāng
bang
阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) + 丰
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 帮 | bāng bang | giúp; giúp đỡ Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 巾 khăn, vải | 帮忙 bāngmáng · giúp đỡ (động từ li hợp) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 丰 | fēng phong | phong phú Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 丨 | 丰富 fēngfù · phong phú | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 寿 | shòu thọ | sống lâu, trường thọ Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 寸 tấc, tay | 长寿 chángshòu · sống lâu, trường thọ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 艳 | yàn diễm | tươi tắn Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 色 màu | 鲜艳 xiānyàn · tươi tắn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 绑 | bǎng bảng | buộc; trói; quấn Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 纟 tơ, sợi | 绑架 bǎngjià · bắt cóc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 阝 dễ lẫn với : 阝 bên TRÁI (phụ – gò đất, bậc thang): 院 阳 除 – địa hình, lên xuống. 阝 bên PHẢI (ấp – thành ấp, vùng đất): 都 部 邮 – địa danh, khu vực.
Trong từ 邦
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.