汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

举足轻重

cử túc khinh trọng
  1. jǔzúqīngzhòngHSK7–9tính từphồn thể 舉足輕重
    có vai trò then chốt; có sức ảnh hưởng lớn
    例: 他在公司里是一个举足轻重的人物。 – Ông ấy là nhân vật có vai trò then chốt trong công ty.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

举

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 举足轻重
足
zú
túc
đủ; đầy đủ; (phó từ) đến tận, ít nhất
口 miệng, nói, ăn + 龰
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
走zǒu
tẩu
đi
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 土 đất
走路
zǒulù · đi bộ
Đồng thanh bàng
同声旁
促cù
xúc
xúc tiến, thúc đẩy
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 亻 người
促进
cùjìn · xúc tiến, thúc đẩy
Đồng thanh bàng
同声旁
捉zhuō
tróc
bắt; tóm
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay
捕捉
bǔzhuō · bắt; chộp; nắm bắt (cơ hội, khoảnh khắc)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 举足轻重
轻

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 举足轻重
重
zhòng
trọng
nặng
里 làng + 千
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
千qiān
thiên
nghìn千克
qiānkè · ki-lô-gam (kg)
Đồng thanh bàng
同声旁
迁qiān
thiên
dời; chuyển (nơi ở)
Hình bàng: 里 làng ≠ 辶 đi, di chuyển
拆迁
chāiqiān · giải tỏa (phá dỡ nhà, di dời dân)
Đồng thanh bàng
同声旁
舌shé
thiệt
lưỡi
Hình bàng: 里 làng ≠ 口 miệng, nói, ăn
舌头
shétou · lưỡi
Đồng thanh bàng
同声旁
纤xiān
tiêm
sợi hóa học; sợi tổng hợp
Hình bàng: 里 làng ≠ 纟 tơ, sợi
化纤
huàxiān · sợi hóa học; sợi tổng hợp
Đồng thanh bàng
同声旁
歼jiān
tiêm
tiêu diệt; diệt sạch
Hình bàng: 里 làng ≠ 歹 xấu, chết
歼灭
jiānmiè · tiêu diệt; diệt sạch
Đồng thanh bàng
同声旁
董dǒng
đổng
thành viên hội đồng quản trị
Hình bàng: 里 làng ≠ 艹 cỏ, cây
董事
dǒngshì · thành viên hội đồng quản trị
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 举足轻重

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác