几
Hệ thanh bàng 几 · jǐ · kỷ
9 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "jǐ" → gặp chữ lạ có 几, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 木 (cây, gỗ) + 几 → 机 jī · cơ: 飞机: máy bay
- 虍 (vằn hổ) + 几 → 虎 hǔ · hổ: con hổ
- 木 (cây, gỗ) + 几 → 朵 duǒ · đóa: bông
- 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 几 → 肌 jī · cơ: 肌肉: cơ bắp
- 讠 (lời nói) + 几 → 讥 jī · cơ: 讥笑: chế giễu; cười nhạo
- 饣 (ăn uống) + 几 → 饥 jī · cơ: 饥饿: đói; nạn đói
- 冖 (che phủ) + 几 → 冗 rǒng · nhũng: 冗长: dài dòng; rườm rà
- 禾 (lúa) + 几 → 秃 tū · thốc: hói, trọc; trụi (cây, núi); cùn
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
几 | chữ gốc | jǐ kỷ | mấy | 几乎 jīhū hầu như, gần như | 2 nét HSK1 |
机 | 木 cây, gỗ | jī cơ khác thanh | 飞机: máy bay | 飞机 fēijī máy bay | 6 nét HSK1 |
虎 | 虍 vằn hổ | hǔ hổ | con hổ | 老虎 lǎohǔ con hổ | 8 nét HSK4 |
朵 | 木 cây, gỗ | duǒ đóa | bông | 耳朵 ěrduo tai | 6 nét HSK5 |
肌 | 月 trăng; thịt, cơ thể | jī cơ khác thanh | 肌肉: cơ bắp | 肌肉 jīròu cơ bắp | 6 nét HSK5 |
讥 | 讠 lời nói | jī cơ khác thanh | 讥笑: chế giễu; cười nhạo | 讥笑 jīxiào chế giễu; cười nhạo | HSK7-9 |
饥 | 饣 ăn uống | jī cơ khác thanh | 饥饿: đói; nạn đói | 饥饿 jī'è đói; nạn đói | HSK7-9 |
冗 | 冖 che phủ | rǒng nhũng | 冗长: dài dòng; rườm rà | 冗长 rǒngcháng dài dòng; rườm rà | HSK7-9 |
秃 | 禾 lúa | tū thốc | hói, trọc; trụi (cây, núi); cùn | 秃 tū hói, trọc; trụi (cây, núi); cùn | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.