HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

错别字

thác biệt tự
  1. cuòbiézìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 錯別字
    chữ viết sai; lỗi chính tả
    例: 我总是写错别字。 – Tôi lúc nào cũng viết sai chính tả.
13
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

错
cuò
thác
sai
钅 kim loại + 昔
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
借jiè
tá
mượn
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 亻 người
借鉴
jièjiàn · tham khảo; học hỏi (kinh nghiệm người khác)
Đồng thanh bàng
同声旁
措cuò
sách
sách lược, chính sách, biện pháp
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 扌 tay, động tác tay
措施
cuòshī · sách lược, chính sách, biện pháp
Đồng thanh bàng
同声旁
惜xī
tích
đáng tiếc
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 忄 tim, tình cảm
可惜
kěxī · đáng tiếc
Đồng thanh bàng
同声旁
醋cù
thố
giấm
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 酉 rượu
醋
cù · giấm
Đồng thanh bàng
同声旁
昔xī
tích
ngày xưa; trước đây
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 日 mặt trời, thời gian
昔日
xīrì · ngày xưa; trước đây
Đồng thanh bàng
同声旁
猎liè
liệp
đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 犭 thú vật
涉猎
shèliè · đọc lướt; tìm hiểu qua; dính líu đến
Đồng thanh bàng
同声旁
腊là
lạp
tháng Chạp (âm lịch)
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
腊月
làyuè · tháng Chạp (âm lịch)
Đồng thanh bàng
同声旁
蜡là
lạp
sáp; nến
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 虫 sâu bọ
蜡烛
làzhú · cây nến
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 钅 dễ lẫn với 饣: 钅 (kim loại) 5 nét: 钱 银 错. 饣 (ăn uống) 3 nét: 饭 饿 饱 馆.
Trong từ 错别字
别
bié
biệt
đừng, chớ; khác (cái khác)
刂 dao, cắt + 另
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
另lìng
linh
khác; ngoài ra; riêng
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 口 miệng, nói, ăn
另外
lìngwài · ngoài ra, còn lại
Đồng thanh bàng
同声旁
拐guǎi
quải
rẽ; ngoặt; lừa bắt cóc
Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 扌 tay, động tác tay
拐弯
guǎiwān · rẽ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 错别字
字
zì
tự
chữ
子 con + 宀
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
向xiàng
hướng
hướng về, đối với
Hình bàng: 子 con ≠ 口 miệng, nói, ăn
方向
fāngxiàng · phương hướng
Đồng thanh bàng
同声旁
灾zāi
tai
tai họa, thiên tai
Hình bàng: 子 con ≠ 火 lửa
火灾
huǒzāi · hỏa hoạn, vụ cháy
Đồng thanh bàng
同声旁
牢láo
lao
chắc chắn; vững; kỹ (nhớ)
Hình bàng: 子 con ≠ 牛 trâu bò
牢骚
láosāo · lời phàn nàn; nỗi bực bội
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 错别字

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác