HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

钥匙

dược thự
  1. yàoshiHSK4 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 鑰匙
    chìa khóa
    例: 我找不到我的钥匙了。 – Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình nữa.
9
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

钥
yào
dược
钅 kim loại + 月
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
月yuè
nguyệt
tháng, mặt trăng月份
yuèfèn · tháng
Đồng thanh bàng
同声旁
明míng
minh
hiểu rõ
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 日 mặt trời, thời gian
明白
míngbai · hiểu rõ
Đồng thanh bàng
同声旁
阴yīn
âm
âm u, trời nhiều mây
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
阴天
yīntiān · trời âm u; ngày nhiều mây
Đồng thanh bàng
同声旁
骨gǔ
cốt
xương
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 冎 xương
骨头
gǔtou · xương
Đồng thanh bàng
同声旁
豚tún
đồn
cá heo
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 豕
海豚
hǎitún · cá heo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 钥匙
匙
shi
thự
匕 cái thìa + 是
11 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
是shì
thị
là, thì还是
háishi · vẫn còn, hay là
Đồng thanh bàng
同声旁
提tí
đề
đề ra
Hình bàng: 匕 cái thìa ≠ 扌 tay, động tác tay
提出
tíchū · đưa ra; đề xuất; nêu (vấn đề)
Đồng thanh bàng
同声旁
题tí
đề
câu hỏi, đề bài
Hình bàng: 匕 cái thìa ≠ 页 đầu
难题
nántí · câu hỏi khó; vấn đề nan giải
Đồng thanh bàng
同声旁
堤dī
đê
đê
Hình bàng: 匕 cái thìa ≠ 土 đất
堤坝
dībà · đê đập
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 钥匙

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

要是yàoshi
yêu thị
nếuHSK3
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác