HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

透彻

thấu triệt
  1. tòuchèHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 透徹
    thấu đáo; thấu triệt
    例: 老师把这个问题分析得非常透彻。 – Thầy giáo phân tích vấn đề này rất thấu đáo.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

透
tòu
thấu
thấm qua, lọt qua; thấu, hết mức
辶 đi, di chuyển + 秀
10 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
秀xiù
tú
ưu tú
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 禾 lúa
优秀
yōuxiù · ưu tú
Đồng thanh bàng
同声旁
绣xiù
tú
thêu
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 纟 tơ, sợi
刺绣
cìxiù · thêu; đồ thêu
Đồng thanh bàng
同声旁
锈xiù
tú
gỉ sét; (V) bị gỉ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 钅 kim loại
锈
xiù · gỉ sét; (V) bị gỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
诱yòu
dụ
dụ dỗ; dụ, nhử
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 讠 lời nói
引诱
yǐnyòu · dụ dỗ; dụ, nhử
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 透彻
彻
chè
triệt
彳 bước đi + 切
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
切qiè
thiết
cắt
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 刀 dao
亲切
qīnqiè · thân thiện, thân mật, gần gũi
Đồng thanh bàng
同声旁
窃qiè
thiết
trộm cắp
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 穴 hang, lỗ
盗窃
dàoqiè · trộm cắp
Đồng thanh bàng
同声旁
砌qì
thế
xây chồng (gạch đá); (văn) chất chồng từ ngữ hoa mỹ
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 石 đá
堆砌
duīqì · xây chồng (gạch đá); (văn) chất chồng từ ngữ hoa mỹ
Đồng thanh bàng
同声旁
沏qī
thế
pha (trà)
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 氵 nước
沏
qī · pha (trà)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 彳 dễ lẫn với 亻: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 透彻

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác