HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

迟钝

trì độn
  1. chídùnHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021tính từphồn thể 遲鈍
    chậm chạp; kém nhạy bén
    例: 他对周围的变化反应很迟钝。 – Anh ấy phản ứng rất chậm với những thay đổi xung quanh.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

迟
chí
trì
muộn, trễ; chậm
辶 đi, di chuyển + 尺
7 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
尺chǐ
xích
thước (đơn vị ≈ 1/3 mét); cái thước尺寸
chǐcùn · kích thước, cỡ, số đo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 迟钝
钝
dùn
độn
钅 kim loại + 屯
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
顿dùn
đốn
bữa
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 页 đầu
整顿
zhěngdùn · chấn chỉnh; chỉnh đốn
Đồng thanh bàng
同声旁
纯chún
thuần
nguyên chất, thuần; trong sáng
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 纟 tơ, sợi
单纯
dānchún · đơn thuần, ngây thơ
Đồng thanh bàng
同声旁
吨dūn
đốn
tấn
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 口 miệng, nói, ăn
吨
dūn · tấn
Đồng thanh bàng
同声旁
屯tún
đồn
làng, thôn (dùng trong tên địa danh miền Bắc TQ); (V) đóng quân, tích trữ屯
tún · làng, thôn (dùng trong tên địa danh miền Bắc TQ); (V) đóng quân, tích trữ
Đồng thanh bàng
同声旁
盹dǔn
độn
chợp mắt; ngủ gật
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 目 mắt
打盹儿
dǎdǔnr · chợp mắt; ngủ gật
Đồng thanh bàng
同声旁
炖dùn
đốn
hầm; ninh (món ăn)
Hình bàng: 钅 kim loại ≠ 火 lửa
炖
dùn · hầm; ninh (món ăn)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 迟钝

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác