HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

迎

nghênh
  1. yíngHSK5 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ
    đón, nghênh đón; hướng về, ngược (gió, sóng)
    例: 全家人都到车站去迎他回家。 – Cả nhà đều ra ga đón anh ấy về.
23
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

迎
yíng
nghênh
đón, nghênh đón; hướng về, ngược (gió, sóng)
辶 đi, di chuyển + 卬
7 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 23 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
仰yǎng
ngưỡng
ngửa (mặt); ngẩng lên; ngưỡng mộ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 亻 người
信仰
xìnyǎng · tín ngưỡng; niềm tin; tin theo
Đồng thanh bàng
同声旁
昂áng
ngang
đắt đỏ
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 日 mặt trời, thời gian
昂贵
ángguì · đắt đỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
抑yì
ức
kìm nén; (cảm giác) nặng nề, ngột ngạt
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 扌 tay, động tác tay
压抑
yāyì · kìm nén; (cảm giác) nặng nề, ngột ngạt
Đồng thanh bàng
同声旁
这zhè
giá
đây, này
Bộ kiện trong: 卬 ≠ 文
这个
zhège · cái này; này
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
远yuǎn
viễn
xa
Bộ kiện trong: 卬 ≠ 元
永远
yǒngyuǎn · mãi mãi
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
还huán
hoàn
vẫn, còn
Bộ kiện trong: 卬 ≠ 不
还是
háishi · vẫn còn, hay là
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
进jìn
tiến
vào
Bộ kiện trong: 卬 ≠ 井
进来
jìnlái · đi vào; vào (về phía người nói)
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
道dào
đạo
(lượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn, cửa…)
Bộ kiện trong: 卬 ≠ 首
知道
zhīdào · biết
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
边biān
biên
bên; cạnh; mép
Bộ kiện trong: 卬 ≠ 力
北边
běibian · phía bắc; bên phía bắc
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
过guò
quá
qua, đi qua; trải qua (thời gian)
Bộ kiện trong: 卬 ≠ 寸
不过
bùguò · nhưng, có điều
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
送sòng
tống
tặng
Bộ kiện trong: 卬 ≠ 关
送到
sòngdào · đưa đến; giao đến
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
运yùn
vận
chở, vận chuyển
Bộ kiện trong: 卬 ≠ 云
运动
yùndòng · vận động
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 迎

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

赢yíng
doanh
thắngHSK3

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

应yīng
ứng
nên, cần phải; đáp ứng, nhận lờiHSK4
硬yìng
ngạnh
cứngHSK5
鹰yīng
ưng
chim ưng; diều hâuHSK7-9
映yìng
ánh
chiếu, phản chiếu; chiếu (phim)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác