HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

输出

thâu xuất
  1. shūchūHSK6 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)động từphồn thể 輸出
    xuất ra, xuất khẩu; đầu ra
    例: 这个国家每年向外输出大量石油。 – Hằng năm nước này xuất khẩu một lượng lớn dầu mỏ.
9
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

输
shū
thâu
thua
车 xe + 俞
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
偷tōu
thâu
ăn trộm
Hình bàng: 车 xe ≠ 亻 người
偷偷
tōutōu · lén, lén lút
Đồng thanh bàng
同声旁
愉yú
du
vui vẻ
Hình bàng: 车 xe ≠ 忄 tim, tình cảm
愉快
yúkuài · vui vẻ
Đồng thanh bàng
同声旁
喻yù
dụ
ví von, so sánh; phép ví von, ẩn dụ
Hình bàng: 车 xe ≠ 口 miệng, nói, ăn
比喻
bǐyù · ví von, so sánh; phép ví von, ẩn dụ
Đồng thanh bàng
同声旁
愈yù
dũ
càng; (văn) khỏi bệnh
Hình bàng: 车 xe ≠ 心 tim, tình cảm, suy nghĩ
愈加
yùjiā · càng thêm; càng
Đồng thanh bàng
同声旁
逾yú
du
quá hạn
Hình bàng: 车 xe ≠ 辶 đi, di chuyển
逾期
yúqī · quá hạn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 输出
出
chū
xuất
ra ngoài
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
础chǔ
sở
cơ sở, căn bản基础
jīchǔ · cơ sở, căn bản
Đồng thanh bàng
同声旁
拙zhuō
chuyết
vụng về; lóng ngóng笨拙
bènzhuō · vụng về; lóng ngóng
Đồng thanh bàng
同声旁
茁zhuó
truất
khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ)茁壮
zhuózhuàng · khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ)
Đồng thanh bàng
同声旁
屈qū
khuất
khuất phục; chịu khuất phục屈服
qūfú · khuất phục; chịu khuất phục
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 输出

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

书橱shūchú
thư trù
tủ sáchHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác