基础
cơ sở
- jīchǔHSK3danh từphồn thể 基礎cơ sở, căn bản例: 基础知识很重要。 – Kiến thức cơ bản rất quan trọng.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
基
jī
cơ
土 đất + 其
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 期 | qī kỳ | kỳ, số (tạp chí), khóa Hình bàng: 土 đất ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 日期 rìqī · ngày tháng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 其 | qí kỳ | nó, của nó; người đó, của người đó | 其他 qítā · khác | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 棋 | qí kỳ | cờ; ván cờ Hình bàng: 土 đất ≠ 木 cây, gỗ | 围棋 wéiqí · cờ vây | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 欺 | qī khi | bắt nạt; ức hiếp Hình bàng: 土 đất ≠ 欠 há miệng, thiếu | 欺负 qīfu · bắt nạt; ức hiếp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 斯 | sī tư | người Hồi giáo; tín đồ Hồi giáo Hình bàng: 土 đất ≠ 斤 cái rìu | 穆斯林 mùsīlín · người Hồi giáo; tín đồ Hồi giáo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 基础
础
chǔ
sở
石 đá + 出
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 出 | chū xuất | ra ngoài | 出来 chūlái · đi ra; ra (ngoài) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 拙 | zhuō chuyết | vụng về; lóng ngóng Hình bàng: 石 đá ≠ 扌 tay, động tác tay | 笨拙 bènzhuō · vụng về; lóng ngóng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 茁 | zhuó truất | khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ) Hình bàng: 石 đá ≠ 艹 cỏ, cây | 茁壮 zhuózhuàng · khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 屈 | qū khuất | khuất phục; chịu khuất phục Hình bàng: 石 đá ≠ 尸 thân người, nhà | 屈服 qūfú · khuất phục; chịu khuất phục | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 基础
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.