汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

屈服

khuất phục
  1. qūfúHSK7–9động từ
    khuất phục; chịu khuất phục
    例: 面对困难,他从来没有屈服过。 – Trước khó khăn, anh ấy chưa bao giờ chịu khuất phục.
23
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

屈
qū
khuất
尸 thân người, nhà + 出
8 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK7-9
Dễ nhầm với 23 chữ (hiển thị 12):
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
出chū
xuất
ra ngoài出来
chūlái · đi ra; ra (ngoài)
Đồng thanh bàng
同声旁
础chǔ
sở
cơ sở, căn bản
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 石 đá
基础
jīchǔ · cơ sở, căn bản
Đồng thanh bàng
同声旁
拙zhuō
chuyết
vụng về; lóng ngóng
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 扌 tay, động tác tay
笨拙
bènzhuō · vụng về; lóng ngóng
Đồng thanh bàng
同声旁
茁zhuó
truất
khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ)
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 艹 cỏ, cây
茁壮
zhuózhuàng · khỏe mạnh; phát triển tốt (cây, trẻ)
Đồng thanh bàng
同声旁
掘jué
quật
khai quật; phát hiện (nhân tài, tiềm năng)
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 扌 tay, động tác tay
发掘
fājué · khai quật; phát hiện (nhân tài, tiềm năng)
Đồng thanh bàng
同声旁
倔jué
quật
cục cằn; ương bướng; cộc lốc
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 亻 người
倔强
juéjiàng · bướng bỉnh; cứng đầu; quật cường
Đồng thanh bàng
同声旁
崛jué
quật
trỗi dậy; vươn lên; nổi lên
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 山 núi
崛起
juéqǐ · trỗi dậy; vươn lên; nổi lên
Đồng thanh bàng
同声旁
窟kū
quật
lỗ thủng; (bóng) lỗ hổng, thâm hụt
Hình bàng: 尸 thân người, nhà ≠ 穴 hang, lỗ
窟窿
kūlong · lỗ thủng; (bóng) lỗ hổng, thâm hụt
Đồng thanh bàng
同声旁
层céng
tầng
tầng
Bộ kiện trong: 出 ≠ 云
层次
céngcì · tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
屋wū
ốc
nhà; phòng
Bộ kiện trong: 出 ≠ 至
房屋
fángwū · nhà cửa, nhà ở
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
属shǔ
thục
thuộc; cầm tinh, tuổi (con giáp)
Bộ kiện trong: 出 ≠ 禹
家属
jiāshǔ · người nhà, gia quyến
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
居jū
cư
cư dân, người dân
Bộ kiện trong: 出 ≠ 古
居民
jūmín · cư dân, người dân
Cùng kết cấu bao vây
包围结构
Trong từ 屈服
服

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 屈服

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác