HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

调皮

điều bì
  1. tiáopíHSK5 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 調皮
    nghịch ngợm
    例: 孩子们在公园里调皮玩耍。 – Bọn trẻ đang chơi đùa nghịch ngợm trong công viên.
14
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

调
tiáo
điều
điều động, chuyển (công tác)
讠 lời nói + 周
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
周zhōu
chu
tuần
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 口 miệng, nói, ăn
上周
shàng zhōu · tuần trước
Đồng thanh bàng
同声旁
凋diāo
điêu
tàn; héo rụng
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 冫 băng, lạnh
凋谢
diāoxiè · tàn; héo rụng
Đồng thanh bàng
同声旁
雕diāo
điêu
chạm, khắc; điêu khắc; chim điêu
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 隹 chim
雕像
diāoxiàng · tượng; pho tượng
Đồng thanh bàng
同声旁
稠chóu
trù
đặc, sệt; dày đặc
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 禾 lúa
稠密
chóumì · dày đặc; đông đúc
Đồng thanh bàng
同声旁
绸chóu
trù
tơ lụa
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 纟 tơ, sợi
丝绸
sīchóu · tơ lụa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 调皮
皮
pí
bì
da; vỏ
5 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK3
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
破pò
phá
rách, vỡ, hỏng; làm vỡ打破
dǎpò · làm vỡ; phá (kỷ lục)
Đồng thanh bàng
同声旁
被bèi
bị
bị, được (giới từ bị động)被子
bèizi · chăn, mền
Đồng thanh bàng
同声旁
彼bǐ
bỉ
lẫn nhau, với nhau, đôi bên彼此
bǐcǐ · lẫn nhau, với nhau, đôi bên
Đồng thanh bàng
同声旁
玻bō
pha
thủy tinh玻璃
bōli · thủy tinh
Đồng thanh bàng
同声旁
披pī
phi
khoác披露
pīlù · tiết lộ; công bố
Đồng thanh bàng
同声旁
波bō
ba
dao động; biến động (lên xuống)波动
bōdòng · dao động; biến động (lên xuống)
Đồng thanh bàng
同声旁
坡pō
pha
dốc; con dốc山坡
shānpō · sườn núi; sườn đồi
Đồng thanh bàng
同声旁
疲pí
bì
mệt mỏi; rã rời疲惫
píbèi · mệt mỏi; rã rời
Đồng thanh bàng
同声旁
颇pō
pha
khá; rất颇
pō · khá; rất
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 调皮

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác