HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

诽谤

phỉ báng
  1. fěibàngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 誹謗
    phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
    例: 在网上故意诽谤他人,是要承担法律责任的。 – Cố ý phỉ báng người khác trên mạng là phải chịu trách nhiệm pháp lý.
15
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

诽
fěi
phỉ
讠 lời nói + 非
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
非fēi
phi
không, phi; nhất định (非…不可)非常
fēicháng · rất, cực kỳ
Đồng thanh bàng
同声旁
排pái
bài
hàng; dãy (lượng từ cho hàng ghế, hàng cây…)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 扌 tay, động tác tay
排队
páiduì · xếp hàng
Đồng thanh bàng
同声旁
啡fēi
phê
cà phê
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 口 miệng, nói, ăn
咖啡
kāfēi · cà phê
Đồng thanh bàng
同声旁
辈bèi
bối
thế hệ, lứa; vai vế (trong họ hàng)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 车 xe
一辈子
yībèizi · một đời người
Đồng thanh bàng
同声旁
罪zuì
tội
tội; tội lỗi; (bóng) khổ sở
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 罒 lưới
犯罪
fànzuì · phạm tội
Đồng thanh bàng
同声旁
匪fěi
phỉ
thổ phỉ; giặc cướp
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 匚 cái hộp
土匪
tǔfěi · thổ phỉ; giặc cướp
Đồng thanh bàng
同声旁
绯fēi
phi
scandal tình ái; tin đồn tình cảm
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 纟 tơ, sợi
绯闻
fēiwén · scandal tình ái; tin đồn tình cảm
Đồng thanh bàng
同声旁
徘pái
bồi
đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 彳 bước đi
徘徊
páihuái · đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 诽谤
谤
bàng
báng
讠 lời nói + 旁
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
旁páng
bàng
bên, bên cạnh; khác (người khác)旁边
pángbiān · bên cạnh
Đồng thanh bàng
同声旁
傍bàng
bạng
chiều muộn, chập tối
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 亻 người
傍晚
bàngwǎn · chiều muộn, chập tối
Đồng thanh bàng
同声旁
榜bǎng
bảng
bảng xếp hạng
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 木 cây, gỗ
排行榜
páihángbǎng · bảng xếp hạng
Đồng thanh bàng
同声旁
螃páng
bàng
con cua
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 虫 sâu bọ
螃蟹
pángxiè · con cua
Đồng thanh bàng
同声旁
磅bàng
bàng
pound (đơn vị đo lường)
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 石 đá
磅
bàng · pound (đơn vị đo lường)
Đồng thanh bàng
同声旁
膀bǎng
bàng
cánh
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
翅膀
chìbǎng · cánh
Đồng thanh bàng
同声旁
镑bàng
bảng
đồng bảng Anh
Hình bàng: 讠 lời nói ≠ 钅 kim loại
英镑
yīngbàng · đồng bảng Anh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 诽谤

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác