傍
bạng
- bàngHSK6 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025傍晚: chiều muộn, chập tối例: 傍晚,西边的天空布满了美丽的晚霞。
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
傍
bàng
bạng
亻 người + 旁
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 旁 | páng bàng | bên, bên cạnh; khác (người khác) | 旁边 pángbiān · bên cạnh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 榜 | bǎng bảng | bảng xếp hạng Hình bàng: 亻 người ≠ 木 cây, gỗ | 排行榜 páihángbǎng · bảng xếp hạng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 螃 | páng bàng | con cua Hình bàng: 亻 người ≠ 虫 sâu bọ | 螃蟹 pángxiè · con cua | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 磅 | bàng bàng | pound (đơn vị đo lường) Hình bàng: 亻 người ≠ 石 đá | 磅 bàng · pound (đơn vị đo lường) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 膀 | bǎng bàng | cánh Hình bàng: 亻 người ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 翅膀 chìbǎng · cánh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 谤 | bàng báng | phỉ báng; vu khống, bôi nhọ Hình bàng: 亻 người ≠ 讠 lời nói | 诽谤 fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 镑 | bàng bảng | đồng bảng Anh Hình bàng: 亻 người ≠ 钅 kim loại | 英镑 yīngbàng · đồng bảng Anh | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 傍
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.