非
phi
2 mục trong danh sách HSK 3.0
- 1.fēiHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025phó từkhông, phi; nhất định (非…不可)例: 我非得去那个地方不可。 – Tôi nhất định phải đến nơi đó.
- 2.fēiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)tiền tốphi, không (tiền tố: 非金属)例: 这里是非吸烟区,请不要在这里抽烟。 – Đây là khu vực cấm hút thuốc, xin đừng hút thuốc ở đây.📝 Ví dụ: 非金属
8
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
非
fēi
phi
không, phi; nhất định (非…不可)
8 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 8 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 排 | pái bài | hàng; dãy (lượng từ cho hàng ghế, hàng cây…) | 排队 páiduì · xếp hàng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 啡 | fēi phê | cà phê | 咖啡 kāfēi · cà phê | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 辈 | bèi bối | thế hệ, lứa; vai vế (trong họ hàng) | 一辈子 yībèizi · một đời người | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 罪 | zuì tội | tội; tội lỗi; (bóng) khổ sở | 犯罪 fànzuì · phạm tội | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 匪 | fěi phỉ | thổ phỉ; giặc cướp | 土匪 tǔfěi · thổ phỉ; giặc cướp | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 绯 | fēi phi | scandal tình ái; tin đồn tình cảm | 绯闻 fēiwén · scandal tình ái; tin đồn tình cảm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 诽 | fěi phỉ | phỉ báng; vu khống, bôi nhọ | 诽谤 fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 徘 | pái bồi | đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu) | 徘徊 páihuái · đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 非
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 飞 | fēi phi | bay | HSK1 |
Từ cận âm 近音词 (4)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.